字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撷芹
撷芹
Nghĩa
1.谓生员入学。语本《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水﹐薄采其芹。"
Chữ Hán chứa trong
撷
芹