字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撺断
撺断
Nghĩa
1.搬弄。 2.怂恿;劝说。 3.催逼。 4.古代戏曲乐器演奏术语。
Chữ Hán chứa trong
撺
断