字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撺梭
撺梭
Nghĩa
1.犹穿梭。形容往来频繁。
Chữ Hán chứa trong
撺
梭