字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擂台
擂台
Nghĩa
原指为比武所搭的台子。‘摆擂台 ’指搭了台欢迎人来比武,‘打擂台 ’是上擂台参加比武。现比赛中多用‘摆擂台 ’比喻向人挑战,用‘打擂台 ’比喻应战。
Chữ Hán chứa trong
擂
台