字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擂盘珠
擂盘珠
Nghĩa
1.旧时俗谚称初来的婢仆。
Chữ Hán chứa trong
擂
盘
珠