字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擂石
擂石
Nghĩa
1.从高处推下撞压敌人的石头。
Chữ Hán chứa trong
擂
石