字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擂砖
擂砖
Nghĩa
1.旧社会乞丐以砖击胸的乞讨手段。
Chữ Hán chứa trong
擂
砖