字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擅步
擅步
Nghĩa
1.犹独步。谓最具威望﹐无与伦比。
Chữ Hán chứa trong
擅
步
擅步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台