字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
擅长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擅长
擅长
Nghĩa
在某方面有特长擅长油┗|玩电脑游戏他挺擅长的。
Chữ Hán chứa trong
擅
长