字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操业
操业
Nghĩa
1.从事职业的活动。 2.志行﹐节操。
Chữ Hán chứa trong
操
业