字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操之过切
操之过切
Nghĩa
1.见"操之过急"。
Chữ Hán chứa trong
操
之
过
切