字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操之过蹙
操之过蹙
Nghĩa
1.犹言操之过急。语出《公羊传.庄公三十年》"﹝齐人伐山戎﹞﹐此齐侯也﹐其称人何?贬。曷为贬?子司马子曰'盖以操之为已蹙矣!'"
Chữ Hán chứa trong
操
之
过
蹙