字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操作
操作
Nghĩa
1.劳动。 2.按照一定的程序和技术要求进行活动。
Chữ Hán chứa trong
操
作