字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操宰
操宰
Nghĩa
1.操刀宰割。比喻施展才能。
Chữ Hán chứa trong
操
宰