字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操张
操张
Nghĩa
1.谓张琴。 2.握持开张。 3.操纵﹐支配。
Chữ Hán chứa trong
操
张