字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操术
操术
Nghĩa
1.谓所执持的处世主张或工作方法。
Chữ Hán chứa trong
操
术