字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操演
操演
Nghĩa
1.依照一定式样和姿势演习。 2.指歌舞排练。
Chữ Hán chứa trong
操
演