字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
操筑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操筑
操筑
Nghĩa
1.拿着木杵打墙。筑﹐打墙用的木杵。指傅说为版筑之奴事。
Chữ Hán chứa trong
操
筑