字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
操纵
操纵
Nghĩa
控制;支配操纵市场|远距离操纵|为他人所操纵。
Chữ Hán chứa trong
操
纵