字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
擒拿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擒拿
擒拿
Nghĩa
1.亦作"擒拏"。 2.捉拿。 3.谓诱人上钩。 4.利用反关节和点穴的方法﹐使对手失去反抗能力的技击术。
Chữ Hán chứa trong
擒
拿