字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
擒生踏伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擒生踏伏
擒生踏伏
Nghĩa
1.生擒敌人﹐搜查伏兵。
Chữ Hán chứa trong
擒
生
踏
伏