字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擒贼擒王
擒贼擒王
Nghĩa
1.唐杜甫《前出塞》诗之六"射人先射马﹐擒贼先擒王。"后以"擒贼擒王"比喻作事要抓住要害。
Chữ Hán chứa trong
擒
贼
王