字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擗摽
擗摽
Nghĩa
1.抚心﹐拍胸。形容哀痛的样子。语本《诗.邶风.柏舟》"静言思之,寤辟有摽。"朱熹集传"辟,拊心也。摽,拊心貌。"高亨注"辟,读为擗,拍胸也。"
Chữ Hán chứa trong
擗
摽
擗摽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台