字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擽捋
擽捋
Nghĩa
1.抚拂琴弦貌。
Chữ Hán chứa trong
擽
捋