字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攀恋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀恋
攀恋
Nghĩa
1.攀住车马﹐不胜依恋。常用于表示对良吏的眷恋。
Chữ Hán chứa trong
攀
恋