字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀慕
攀慕
Nghĩa
1.谓对去世帝王的哀悼思慕。 2.泛指哀悼。
Chữ Hán chứa trong
攀
慕