字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攀援 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀援
攀援
Nghĩa
1.谓抓住或依附他物而移动﹑延伸。 2.追随;依附。 3.援引提拔;支持。 4.援用﹐引用。 5.挽留。
Chữ Hán chứa trong
攀
援