字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攀援茎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀援茎
攀援茎
Nghĩa
1.细长柔软﹐不能直立﹐靠卷须(如葡萄﹑黄瓜)或吸盘(如爬山虎)附着他物向上生长的茎。
Chữ Hán chứa trong
攀
援
茎