字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀柏
攀柏
Nghĩa
1.晋王裒父为司马昭所杀﹐裒筑庐墓侧﹐早晩在墓前拜跪﹐攀着柏树悲号﹐眼泪着树﹐树为之枯。事见《晋书.孝友传.王裒》◇以"攀柏"为悼念亡亲的典故。
Chữ Hán chứa trong
攀
柏