字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀藤附葛
攀藤附葛
Nghĩa
1.攀附着藤葛前进。极言道路艰难。
Chữ Hán chứa trong
攀
藤
附
葛