字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攀诬
攀诬
Nghĩa
1.犹诬告。 2.谓犯人诬供以牵连他人。
Chữ Hán chứa trong
攀
诬