字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攋染
攋染
Nghĩa
1.沾染。谓受他人言行的影响。
Chữ Hán chứa trong
攋
染
攋染 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台