字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攎非其伦
攎非其伦
Nghĩa
1.谓拿不能相比的人或事物来比方。语本《礼记.曲礼下》"攎人必于其伦。"
Chữ Hán chứa trong
攎
非
其
伦