字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攒心盒子
攒心盒子
Nghĩa
1.即攒盒。
Chữ Hán chứa trong
攒
心
盒
子