字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攕攕
攕攕
Nghĩa
1.手纤细貌。 2.泛指纤细貌。
Chữ Hán chứa trong
攕