字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攘剔
攘剔
Nghĩa
1.谓剪除繁冗部分。语本《诗.大雅.皇矣》"攘之剔之﹐其檿其柘。"朱熹集传"攘剔,谓穿剔去其繁冗使成长也。" 2.指铲除。
Chữ Hán chứa trong
攘
剔