字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攘羭
攘羭
Nghĩa
1.《左传.僖公四年》"攘公之羭。"杜预注"攘﹐除也。羭﹐美也。"本谓有损美名◇多以"攘羭"为掠美之意。
Chữ Hán chứa trong
攘
羭