字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攫拏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫拏
攫拏
Nghĩa
1.亦作"攫挐"。 2.以爪相持。 3.猎取;捕捉。 4.争夺。 5.张牙舞爪。
Chữ Hán chứa trong
攫
拏