字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫掇
攫掇
Nghĩa
1.传说为黄帝时动作敏捷的人。
Chữ Hán chứa trong
攫
掇