字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫搏
攫搏
Nghĩa
1.谓鸟兽以爪翅猎物。 2.引申指擒拿。 3.攫取﹐掠夺。
Chữ Hán chứa trong
攫
搏