字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攫醳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫醳
攫醳
Nghĩa
1.谓弹琴时琴弦一张一弛。语本《史记.田敬仲完世家》"夫大弦浊以春温者﹐君也;小弦廉折以清者﹐相也;攫之深﹐醳之愉者﹐政令也。"
Chữ Hán chứa trong
攫
醳