字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攫金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫金
攫金
Nghĩa
1.《列子.说符》"昔齐人有欲金者﹐清旦衣冠而之市﹐适鬻金者之所﹐因攫其金而去。吏捕得之﹐问曰'人皆在焉﹐子攫人之金何?'对曰'取金时﹐不见人﹐徒见金。'"后因以"攫金"谓盗劫财物。
Chữ Hán chứa trong
攫
金