字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攫閷
攫閷
Nghĩa
1.亦作"攫杀"。 2.抓取噬杀。 3.喻严刑酷法。
Chữ Hán chứa trong
攫
閷