字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
支拄
支拄
Nghĩa
1.支撑。 2.指用于支撑之物,支柱。 3.抵触,抵制。
Chữ Hán chứa trong
支
拄