字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
支苟
支苟
Nghĩa
1.不能表白。《墨子.亲士》"分议者延延,而支苟者詻詻焉。"一说为"交敬"之误。见孙诒让间诂。
Chữ Hán chứa trong
支
苟
支苟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台