字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
收付
收付
Nghĩa
1.谓拘捕罪犯,交付案办。 2.收入与支付。
Chữ Hán chứa trong
收
付