字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
收缆
收缆
Nghĩa
1.解缆。引申为启行。
Chữ Hán chứa trong
收
缆