字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
收讫
收讫
Nghĩa
1.谓应收钱物对方已如数交付清楚。
Chữ Hán chứa trong
收
讫