字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攸崇
攸崇
Nghĩa
1.《诗.大雅.凫鹥》"既燕于宗,福禄攸降。公尸燕饮,福禄来崇。"攸﹑来俱语中助词,无义。崇,聚◇以"攸崇"为积聚之义,多用于贺人寿诞。
Chữ Hán chứa trong
攸
崇