字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攸攸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攸攸
攸攸
Nghĩa
1.遥远貌。 2.迅疾貌;急速貌。 3.忧思貌。攸,通"悠"。 4.犹短短的。
Chữ Hán chứa trong
攸